black marlin
Định nghĩa
Danh từ:
- Cá marlin đen: Một loài cá lớn trong họ cá cờ, được tìm thấy chủ yếu ở Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương. Đây là loài cá thể thao có kích thước ấn tượng, có thể đạt trọng lượng lên tới 450 kg (khoảng 1000 pound).
- Đặc điểm nhận dạng: Thân hình thuôn dài, màu xanh đen hoặc xám đen ở lưng, bụng màu bạc; có vây lưng cao và mõm dài như kiếm.
Ví dụ sử dụng
- (Cá marlin đen là một trong những loài cá nhanh nhất đại dương.)
- (Các cần thủ từ khắp nơi trên thế giới đến để câu cá marlin đen ngoài khơi bờ biển Úc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to fight a black marlin": chiến đấu với cá marlin đen (thường dùng trong ngữ cảnh câu cá thể thao, mô tả cuộc vật lộn kéo dài).
- It took him three hours to fight and land a black marlin.(Anh ấy mất ba giờ để chiến đấu và kéo được một con cá marlin đen lên thuyền.)
"black marlin migration": sự di cư của cá marlin đen (liên quan đến tập tính di chuyển theo mùa).
- Scientists study the black marlin migration patterns to understand their breeding grounds.(Các nhà khoa học nghiên cứu mô hình di cư của cá marlin đen để hiểu về nơi sinh sản của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Marlin (n): cá marlin (tên chung cho các loài trong họ cá cờ, bao gồm cả cá marlin đen).
- The marlin is prized for its speed and fighting spirit.(Cá marlin được đánh giá cao vì tốc độ và tinh thần chiến đấu.)
- Blue marlin (n): cá marlin xanh (loài cùng họ nhưng có màu xanh lam và phân bố rộng hơn).
- Unlike the black marlin, the blue marlin is found in both the Atlantic and Pacific.(Không giống cá marlin đen, cá marlin xanh được tìm thấy ở cả Đại Tây Dương và Thái Bình Dương.)
Từ đồng nghĩa
- Makaira indica: tên khoa học của cá marlin đen.
- Pacific black marlin: cá marlin đen Thái Bình Dương (cách gọi khác để phân biệt với các loài marlin khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Catch a black marlin: câu được cá marlin đen.
- He finally caught a black marlin after years of trying.(Cuối cùng anh ấy đã câu được một con cá marlin đen sau nhiều năm cố gắng.)
- Hook a black marlin: móc được cá marlin đen (hành động ban đầu khi câu).
- The excitement began the moment he hooked a black marlin.(Sự phấn khích bắt đầu ngay khi anh ấy móc được một con cá marlin đen.)
Thành ngữ liên quan
- As fast as a black marlin: nhanh như cá marlin đen (thành ngữ so sánh, chỉ tốc độ cực nhanh).
- The sprinter was as fast as a black marlin, leaving his competitors behind.(Vận động viên chạy nước rút nhanh như cá marlin đen, bỏ xa các đối thủ.)